Tiếng Việt
Thuật toán tiếng Anh là gì?
thuật toán tiếng Anh là algorithms /ˈælgəˌrɪðəmz/. Thuật toán là một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
algorithms
Ví dụ câu với thuật toán / algorithms
- 1
Các thuật toán được sử dụng để tìm kiếm dữ liệu trong cơ sở dữ liệu lớn.
Algorithms are used to search data in large databases.
- 2
Thuật toán sắp xếp giúp tổ chức dữ liệu theo thứ tự nhất định.
Sorting algorithms help organize data in a specific order.
Ghi chú dùng từ thuật toán
Thuật toán là nền tảng của lập trình và trí tuệ nhân tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'coding' (lập trình), 'program' (chương trình), và 'data structure' (cấu trúc dữ liệu).
Video minh hoạ thuật toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuật toán
Câu hỏi thường gặp về "thuật toán"
Thuật toán tiếng Anh là gì?
Thuật toán tiếng Anh là "algorithms" (danh từ), nghĩa là: Thuật toán là một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ.
"algorithms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"algorithms" nghĩa tiếng Việt là "thuật toán". Thuật toán là nền tảng của lập trình và trí tuệ nhân tạo.
Phát âm "algorithms" như thế nào?
"algorithms" có phiên âm IPA /ˈælgəˌrɪðəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "algorithms"?
Algorithms are used to search data in large databases. — Các thuật toán được sử dụng để tìm kiếm dữ liệu trong cơ sở dữ liệu lớn.