Tiếng Việt
Thực tập sinh kinh doanh tiếng Anh là gì?
thực tập sinh kinh doanh tiếng Anh là business intern /ˈbɪznəs ˈɪntɜrn/. Thực tập sinh trong lĩnh vực kinh doanh, người làm thực tập để học hỏi kinh nghiệm thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business intern
Ví dụ câu với thực tập sinh kinh doanh / business intern
- 1
Cô ấy là thực tập sinh kinh doanh tại công ty lớn.
She is a business intern at a major company.
- 2
Các thực tập sinh kinh doanh đang học cách quản lý dự án.
The business interns are learning how to manage projects.
Ghi chú dùng từ thực tập sinh kinh doanh
Thực tập sinh là người học việc trong môi trường doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'intern' (thực tập sinh), 'trainee' (người tập sự), 'apprentice' (học việc).
Video minh hoạ thực tập sinh kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực tập sinh kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "thực tập sinh kinh doanh"
Thực tập sinh kinh doanh tiếng Anh là gì?
Thực tập sinh kinh doanh tiếng Anh là "business intern" (danh từ), nghĩa là: Thực tập sinh trong lĩnh vực kinh doanh, người làm thực tập để học hỏi kinh nghiệm thực tế.
"business intern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business intern" nghĩa tiếng Việt là "thực tập sinh kinh doanh". Thực tập sinh là người học việc trong môi trường doanh nghiệp.
Phát âm "business intern" như thế nào?
"business intern" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ˈɪntɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business intern"?
She is a business intern at a major company. — Cô ấy là thực tập sinh kinh doanh tại công ty lớn.