The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thực tế đã chứng minh tiếng Anh là gì?

thực tế đã chứng minh tiếng Anh là experience has proven /ɪkˈspɪriəns hæz ˈpruvən/. Kết quả hoặc bằng chứng đã xác nhận điều gì đó qua thực hành hoặc quan sát.

Hình minh hoạ "thực tế đã chứng minh" tiếng Anh là "experience has proven"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

experience has proven

Cụm từ
/ɪkˈspɪriəns hæz ˈpruvən/

Ví dụ câu với thực tế đã chứng minh / experience has proven

  1. 1

    Kinh nghiệm đã chứng minh rằng kiên nhẫn là chìa khóa thành công.

    Experience has proven that patience is the key to success.

  2. 2

    Thực tế đã chứng minh rằng việc luyện tập đều đặn cải thiện kỹ năng của bạn.

    Experience has proven that regular practice improves your skills.

Ghi chú dùng từ thực tế đã chứng minh

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đã được xác nhận qua thực hành hoặc quan sát. Các từ liên quan: evidence (bằng chứng), proof (bằng chứng), confirmation (xác nhận).

Video minh hoạ thực tế đã chứng minh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thực tế đã chứng minh

Câu hỏi thường gặp về "thực tế đã chứng minh"

Thực tế đã chứng minh tiếng Anh là gì?

Thực tế đã chứng minh tiếng Anh là "experience has proven" (cụm từ), nghĩa là: Kết quả hoặc bằng chứng đã xác nhận điều gì đó qua thực hành hoặc quan sát.

"experience has proven" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"experience has proven" nghĩa tiếng Việt là "thực tế đã chứng minh". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đã được xác nhận qua thực hành hoặc quan sát.

Phát âm "experience has proven" như thế nào?

"experience has proven" có phiên âm IPA /ɪkˈspɪriəns hæz ˈpruvən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "experience has proven"?

Experience has proven that patience is the key to success. — Kinh nghiệm đã chứng minh rằng kiên nhẫn là chìa khóa thành công.