Tiếng Việt
Thức thức tiếng Anh là gì?
thức thức tiếng Anh là Assortment /əˈsɔːrt.mənt/. Sự đa dạng các loại hàng hóa hoặc mặt hàng được tập hợp lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Assortment
Ví dụ câu với thức thức / Assortment
- 1
Một cửa hàng bán nhiều loại thức thức khác nhau để khách hàng lựa chọn.
The store offers an assortment of chocolates from different countries.
- 2
Chúng tôi đã chuẩn bị một thức thức các loại trái cây tươi cho bữa tiệc.
We prepared an assortment of fresh fruits for the party.
Ghi chú dùng từ thức thức
Thức thức đề cập đến sự đa dạng hoặc tập hợp các loại hàng hóa. Các từ liên quan gồm 'variety' (đa dạng), 'selection' (lựa chọn), 'assorted' (được pha trộn các loại).
Video minh hoạ thức thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thức thức
Câu hỏi thường gặp về "thức thức"
Thức thức tiếng Anh là gì?
Thức thức tiếng Anh là "Assortment" (danh từ), nghĩa là: Sự đa dạng các loại hàng hóa hoặc mặt hàng được tập hợp lại với nhau.
"Assortment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Assortment" nghĩa tiếng Việt là "thức thức". Thức thức đề cập đến sự đa dạng hoặc tập hợp các loại hàng hóa.
Phát âm "Assortment" như thế nào?
"Assortment" có phiên âm IPA /əˈsɔːrt.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Assortment"?
The store offers an assortment of chocolates from different countries. — Một cửa hàng bán nhiều loại thức thức khác nhau để khách hàng lựa chọn.