The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thức khuya tiếng Anh là gì?

thức khuya tiếng Anh là stay up late /steɪ ʌp leɪt/. Việc thức đến khuya, không đi ngủ đúng giờ.

Hình minh hoạ "thức khuya" tiếng Anh là "stay up late"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stay up late

Danh từ
/steɪ ʌp leɪt/

Ví dụ câu với thức khuya / stay up late

  1. 1

    Tôi thường thức khuya để hoàn thành bài tập về nhà.

    I often stay up late to finish my homework.

  2. 2

    Anh ấy thức khuya xem phim mỗi đêm.

    He stays up late watching movies every night.

Ghi chú dùng từ thức khuya

Thức khuya là hành động không đi ngủ đúng giờ, thường để làm việc hoặc giải trí. Các từ liên quan: 'sleep early' (ngủ sớm), 'insomnia' (mất ngủ), 'night owl' (người thích thức khuya).

Video minh hoạ thức khuya

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thức khuya

Câu hỏi thường gặp về "thức khuya"

Thức khuya tiếng Anh là gì?

Thức khuya tiếng Anh là "stay up late" (danh từ), nghĩa là: Việc thức đến khuya, không đi ngủ đúng giờ.

"stay up late" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stay up late" nghĩa tiếng Việt là "thức khuya". Thức khuya là hành động không đi ngủ đúng giờ, thường để làm việc hoặc giải trí.

Phát âm "stay up late" như thế nào?

"stay up late" có phiên âm IPA /steɪ ʌp leɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stay up late"?

I often stay up late to finish my homework. — Tôi thường thức khuya để hoàn thành bài tập về nhà.