The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thức ăn chín tiếng Anh là gì?

thức ăn chín tiếng Anh là cooked food /kʊkt fud/. Thức ăn đã qua chế biến, sẵn sàng để ăn.

Hình minh hoạ "thức ăn chín" tiếng Anh là "cooked food"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cooked food

Danh từ
/kʊkt fud/

Ví dụ câu với thức ăn chín / cooked food

  1. 1

    Tôi thích ăn thức ăn chín hơn thức ăn sống.

    I prefer cooked food over raw food.

  2. 2

    Thức ăn chín thường an toàn hơn để tiêu thụ.

    Cooked food is usually safer to eat.

Ghi chú dùng từ thức ăn chín

Thức ăn chín là thức ăn đã qua chế biến, khác với thức ăn sống. Các từ liên quan: 'raw food' (thức ăn sống), 'cooking' (nấu ăn), 'food safety' (an toàn thực phẩm).

Video minh hoạ thức ăn chín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với thức ăn chín

Câu hỏi thường gặp về "thức ăn chín"

Thức ăn chín tiếng Anh là gì?

Thức ăn chín tiếng Anh là "cooked food" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn đã qua chế biến, sẵn sàng để ăn.

"cooked food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cooked food" nghĩa tiếng Việt là "thức ăn chín". Thức ăn chín là thức ăn đã qua chế biến, khác với thức ăn sống.

Phát âm "cooked food" như thế nào?

"cooked food" có phiên âm IPA /kʊkt fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cooked food"?

I prefer cooked food over raw food. — Tôi thích ăn thức ăn chín hơn thức ăn sống.