The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuế gtgt được khấu trừ tiếng Anh là gì?

thuế gtgt được khấu trừ tiếng Anh là Deductible VAT /dɪˈdʌktəbl viː-eɪ-tiː/. Thuế giá trị gia tăng có thể trừ đi được trong quá trình tính thuế của doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "thuế gtgt được khấu trừ" tiếng Anh là "Deductible VAT"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Deductible VAT

Danh từ
/dɪˈdʌktəbl viː-eɪ-tiː/

Ví dụ câu với thuế gtgt được khấu trừ / Deductible VAT

  1. 1

    Doanh nghiệp có thể khấu trừ thuế GTGT đầu vào trong kỳ tính thuế.

    The company can deduct input VAT during the tax period.

  2. 2

    Việc khấu trừ thuế GTGT giúp giảm số thuế phải nộp cuối cùng.

    Deductible VAT helps reduce the final tax payable.

Ghi chú dùng từ thuế gtgt được khấu trừ

Thuế GTGT được khấu trừ là loại thuế có thể trừ đi trong quá trình tính thuế của doanh nghiệp, giúp giảm số thuế phải nộp. Các thuật ngữ liên quan: 'thuế GTGT' (Value Added Tax), 'khấu trừ' (deduction), 'thuế phải nộp' (tax payable).

Video minh hoạ thuế gtgt được khấu trừ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuế gtgt được khấu trừ

Câu hỏi thường gặp về "thuế gtgt được khấu trừ"

Thuế gtgt được khấu trừ tiếng Anh là gì?

Thuế gtgt được khấu trừ tiếng Anh là "Deductible VAT" (danh từ), nghĩa là: Thuế giá trị gia tăng có thể trừ đi được trong quá trình tính thuế của doanh nghiệp.

"Deductible VAT" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Deductible VAT" nghĩa tiếng Việt là "thuế gtgt được khấu trừ". Thuế GTGT được khấu trừ là loại thuế có thể trừ đi trong quá trình tính thuế của doanh nghiệp, giúp giảm số thuế phải nộp.

Phát âm "Deductible VAT" như thế nào?

"Deductible VAT" có phiên âm IPA /dɪˈdʌktəbl viː-eɪ-tiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Deductible VAT"?

The company can deduct input VAT during the tax period. — Doanh nghiệp có thể khấu trừ thuế GTGT đầu vào trong kỳ tính thuế.