Tiếng Việt
Thùng nhựa tiếng Anh là gì?
thùng nhựa tiếng Anh là plastic bucket /ˈplæstɪk ˈbʌkət/. Thùng làm bằng nhựa dùng để chứa đựng chất lỏng hoặc vật dụng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plastic bucket
Ví dụ câu với thùng nhựa / plastic bucket
- 1
Tôi đổ nước vào thùng nhựa để tưới cây.
I poured water into the plastic bucket to water the plants.
- 2
Anh ấy lấy xô nhựa để vận chuyển cát.
He used a plastic bucket to carry sand.
Ghi chú dùng từ thùng nhựa
Thùng nhựa là dụng cụ chứa đựng bằng nhựa, thường dùng trong gia đình hoặc xây dựng. Các từ liên quan: 'bin' (thùng lớn), 'pail' (xô), 'container' (hộp chứa).
Video minh hoạ thùng nhựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thùng nhựa
Câu hỏi thường gặp về "thùng nhựa"
Thùng nhựa tiếng Anh là gì?
Thùng nhựa tiếng Anh là "plastic bucket" (danh từ), nghĩa là: Thùng làm bằng nhựa dùng để chứa đựng chất lỏng hoặc vật dụng khác.
"plastic bucket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plastic bucket" nghĩa tiếng Việt là "thùng nhựa". Thùng nhựa là dụng cụ chứa đựng bằng nhựa, thường dùng trong gia đình hoặc xây dựng.
Phát âm "plastic bucket" như thế nào?
"plastic bucket" có phiên âm IPA /ˈplæstɪk ˈbʌkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plastic bucket"?
I poured water into the plastic bucket to water the plants. — Tôi đổ nước vào thùng nhựa để tưới cây.