Tiếng Việt
Cái xô tiếng Anh là gì?
cái xô tiếng Anh là bucket /ˈbʌkət/. Chậu hình tròn dùng để chứa nước hoặc vật dụng khác, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bucket
Ví dụ câu với cái xô / bucket
- 1
Tôi đổ nước vào cái xô để rửa xe.
I filled the bucket with water to wash the car.
- 2
Cô ấy lấy cái xô để đựng rác.
She used the bucket to collect trash.
Ghi chú dùng từ cái xô
Cái xô là dụng cụ chứa đựng, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Các từ liên quan: 'pail' (xô lớn), 'tub' (bồn), 'basin' (bát lớn).
Video minh hoạ cái xô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái xô
Câu hỏi thường gặp về "cái xô"
Cái xô tiếng Anh là gì?
Cái xô tiếng Anh là "bucket" (danh từ), nghĩa là: Chậu hình tròn dùng để chứa nước hoặc vật dụng khác, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.
"bucket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bucket" nghĩa tiếng Việt là "cái xô". Cái xô là dụng cụ chứa đựng, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
Phát âm "bucket" như thế nào?
"bucket" có phiên âm IPA /ˈbʌkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bucket"?
I filled the bucket with water to wash the car. — Tôi đổ nước vào cái xô để rửa xe.