Tiếng Việt
Mũ xô tiếng Anh là gì?
mũ xô tiếng Anh là bucket hat /ˈbʌkət hæt/. Mũ hình chóp tròn, thường làm bằng vải hoặc nhựa, dùng để che nắng hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bucket hat
Ví dụ câu với mũ xô / bucket hat
- 1
Tôi đã mua một chiếc mũ xô mới để đi biển.
I bought a new bucket hat for the beach.
- 2
Mũ xô này rất phổ biến trong mùa hè.
This bucket hat is very popular in summer.
Ghi chú dùng từ mũ xô
Mũ xô là loại mũ có hình dạng giống thùng, phổ biến trong thời trang hè. Các từ liên quan: 'cap' (mũ lưỡi trai), 'hat' (mũ), 'visor' (máng che nắng).
Video minh hoạ mũ xô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũ xô
Câu hỏi thường gặp về "mũ xô"
Mũ xô tiếng Anh là gì?
Mũ xô tiếng Anh là "bucket hat" (danh từ), nghĩa là: Mũ hình chóp tròn, thường làm bằng vải hoặc nhựa, dùng để che nắng hoặc trang trí.
"bucket hat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bucket hat" nghĩa tiếng Việt là "mũ xô". Mũ xô là loại mũ có hình dạng giống thùng, phổ biến trong thời trang hè.
Phát âm "bucket hat" như thế nào?
"bucket hat" có phiên âm IPA /ˈbʌkət hæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bucket hat"?
I bought a new bucket hat for the beach. — Tôi đã mua một chiếc mũ xô mới để đi biển.