Tiếng Việt
Gầu tải tiếng Anh là gì?
gầu tải tiếng Anh là bucket elevator /ˈbʌkɪt ˈɛləveɪtər/. Thiết bị nâng hàng bằng cách sử dụng thùng chứa (gầu) di chuyển theo chiều dọc để vận chuyển vật liệu rời, thường dùng trong ngành công nghiệp khai khoáng và chế biến thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bucket elevator
Ví dụ câu với gầu tải / bucket elevator
- 1
Gầu tải được sử dụng để nâng than từ kho xuống nhà máy.
The bucket elevator is used to lift coal from the mine to the processing plant.
- 2
Trong dây chuyền sản xuất, gầu tải giúp vận chuyển nguyên liệu một cách hiệu quả.
In the production line, the bucket elevator efficiently transports raw materials.
Ghi chú dùng từ gầu tải
Gầu tải là thiết bị nâng hàng theo chiều dọc, phổ biến trong các ngành công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'conveyor belt' (băng tải), 'hoist' (cẩu nâng), và 'conveyor system' (hệ thống băng tải).
Video minh hoạ gầu tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gầu tải
Câu hỏi thường gặp về "gầu tải"
Gầu tải tiếng Anh là gì?
Gầu tải tiếng Anh là "bucket elevator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nâng hàng bằng cách sử dụng thùng chứa (gầu) di chuyển theo chiều dọc để vận chuyển vật liệu rời, thường dùng trong ngành công nghiệp khai khoáng và chế biến thực phẩm.
"bucket elevator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bucket elevator" nghĩa tiếng Việt là "gầu tải". Gầu tải là thiết bị nâng hàng theo chiều dọc, phổ biến trong các ngành công nghiệp.
Phát âm "bucket elevator" như thế nào?
"bucket elevator" có phiên âm IPA /ˈbʌkɪt ˈɛləveɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bucket elevator"?
The bucket elevator is used to lift coal from the mine to the processing plant. — Gầu tải được sử dụng để nâng than từ kho xuống nhà máy.