Tiếng Việt
Thùng nước tiếng Anh là gì?
thùng nước tiếng Anh là pail of water /peɪl ʌv ˈwɔtər/. Chậu hoặc bình dùng để chứa nước, thường nhỏ gọn để mang theo hoặc dùng trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pail of water
Ví dụ câu với thùng nước / pail of water
- 1
I filled the pail of water from the well.
Tôi đã đổ đầy thùng nước từ giếng.
- 2
She carried a pail of water to the garden.
Cô ấy mang thùng nước ra vườn.
Ghi chú dùng từ thùng nước
Thùng nước là dụng cụ chứa nước, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Các từ liên quan: 'bucket' (xô), 'container' (hộp chứa), 'jug' (bình).
Video minh hoạ thùng nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thùng nước
Câu hỏi thường gặp về "thùng nước"
Thùng nước tiếng Anh là gì?
Thùng nước tiếng Anh là "pail of water" (danh từ), nghĩa là: Chậu hoặc bình dùng để chứa nước, thường nhỏ gọn để mang theo hoặc dùng trong gia đình.
"pail of water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pail of water" nghĩa tiếng Việt là "thùng nước". Thùng nước là dụng cụ chứa nước, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
Phát âm "pail of water" như thế nào?
"pail of water" có phiên âm IPA /peɪl ʌv ˈwɔtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pail of water"?
Tôi đã đổ đầy thùng nước từ giếng. — I filled the pail of water from the well.