The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thùng xe máy tiếng Anh là gì?

thùng xe máy tiếng Anh là motorcycle storage box /ˈmoʊtərˌsaɪkl ˈstɔːrɪʤ bɒks/. Hộp đựng đồ dùng phía sau xe máy để chứa hành lý hoặc đồ dùng cá nhân.

Hình minh hoạ "thùng xe máy" tiếng Anh là "motorcycle storage box"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

motorcycle storage box

Danh từ
/ˈmoʊtərˌsaɪkl ˈstɔːrɪʤ bɒks/

Ví dụ câu với thùng xe máy / motorcycle storage box

  1. 1

    Tôi để mũ bảo hiểm trong thùng xe máy khi đi mua sắm.

    I stored my helmet in the motorcycle storage box when shopping.

  2. 2

    Thùng xe máy này rất lớn, có thể chứa nhiều đồ đạc.

    This motorcycle storage box is very large and can hold a lot of items.

Ghi chú dùng từ thùng xe máy

Thùng xe máy là phụ kiện dùng để chứa đồ phía sau xe máy, giúp người lái dễ dàng mang theo hành lý. Các từ liên quan: 'storage', 'compartment', 'cargo' - tất cả đều liên quan đến việc chứa đựng đồ đạc.

Video minh hoạ thùng xe máy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thùng xe máy

Câu hỏi thường gặp về "thùng xe máy"

Thùng xe máy tiếng Anh là gì?

Thùng xe máy tiếng Anh là "motorcycle storage box" (danh từ), nghĩa là: Hộp đựng đồ dùng phía sau xe máy để chứa hành lý hoặc đồ dùng cá nhân.

"motorcycle storage box" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"motorcycle storage box" nghĩa tiếng Việt là "thùng xe máy". Thùng xe máy là phụ kiện dùng để chứa đồ phía sau xe máy, giúp người lái dễ dàng mang theo hành lý.

Phát âm "motorcycle storage box" như thế nào?

"motorcycle storage box" có phiên âm IPA /ˈmoʊtərˌsaɪkl ˈstɔːrɪʤ bɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "motorcycle storage box"?

I stored my helmet in the motorcycle storage box when shopping. — Tôi để mũ bảo hiểm trong thùng xe máy khi đi mua sắm.