Tiếng Việt
Thuốc bổ não tiếng Anh là gì?
Thuốc bổ não tiếng Anh là Brain supplement /breɪn ˈsʌplɪmənt/. Thuốc dùng để cải thiện chức năng não bộ, tăng cường trí nhớ và sự tập trung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brain supplement
Ví dụ câu với Thuốc bổ não / Brain supplement
- 1
I take a brain supplement every morning to boost my memory.
Tôi dùng thuốc bổ não mỗi sáng để tăng cường trí nhớ.
- 2
She believes that brain supplements can help improve cognitive function.
Cô ấy tin rằng thuốc bổ não có thể giúp cải thiện chức năng nhận thức.
Ghi chú dùng từ Thuốc bổ não
Thuốc bổ não là loại thực phẩm chức năng nhằm nâng cao khả năng nhận thức. Các thuật ngữ liên quan: 'nootropic' (thuốc tăng cường trí nhớ), 'cognitive' (nhận thức), 'memory' (trí nhớ).
Video minh hoạ Thuốc bổ não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc bổ não
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc bổ não"
Thuốc bổ não tiếng Anh là gì?
Thuốc bổ não tiếng Anh là "Brain supplement" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dùng để cải thiện chức năng não bộ, tăng cường trí nhớ và sự tập trung.
"Brain supplement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brain supplement" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc bổ não". Thuốc bổ não là loại thực phẩm chức năng nhằm nâng cao khả năng nhận thức.
Phát âm "Brain supplement" như thế nào?
"Brain supplement" có phiên âm IPA /breɪn ˈsʌplɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brain supplement"?
Tôi dùng thuốc bổ não mỗi sáng để tăng cường trí nhớ. — I take a brain supplement every morning to boost my memory.