Tiếng Việt
Thuốc sắt tiếng Anh là gì?
Thuốc sắt tiếng Anh là Iron supplement /ˈaɪən ˈsʌplɪmənt/. Thuốc bổ sung sắt để điều trị thiếu máu do thiếu sắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Iron supplement
Ví dụ câu với Thuốc sắt / Iron supplement
- 1
Tôi đang dùng thuốc sắt để cải thiện lượng hemoglobin trong máu.
I am taking an iron supplement to improve my hemoglobin levels.
- 2
Bác sĩ khuyên tôi bổ sung sắt để tránh thiếu máu.
The doctor advised me to take an iron supplement to prevent anemia.
Ghi chú dùng từ Thuốc sắt
Thuốc sắt là loại thuốc bổ sung khoáng chất sắt, giúp cải thiện tình trạng thiếu máu. Các thuật ngữ liên quan gồm có: anemia (thiếu máu), hemoglobin (huyết sắc tố), supplement (bổ sung).
Video minh hoạ Thuốc sắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc sắt
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc sắt"
Thuốc sắt tiếng Anh là gì?
Thuốc sắt tiếng Anh là "Iron supplement" (danh từ), nghĩa là: Thuốc bổ sung sắt để điều trị thiếu máu do thiếu sắt.
"Iron supplement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Iron supplement" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc sắt". Thuốc sắt là loại thuốc bổ sung khoáng chất sắt, giúp cải thiện tình trạng thiếu máu.
Phát âm "Iron supplement" như thế nào?
"Iron supplement" có phiên âm IPA /ˈaɪən ˈsʌplɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Iron supplement"?
I am taking an iron supplement to improve my hemoglobin levels. — Tôi đang dùng thuốc sắt để cải thiện lượng hemoglobin trong máu.