Tiếng Việt
Bổ sung tiếng Anh là gì?
bổ sung tiếng Anh là supplement /ˈsʌplɪmənt/. Thêm vào để bổ sung hoặc làm phong phú hơn cho cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supplement
Ví dụ câu với bổ sung / supplement
- 1
Bạn có thể dùng vitamin như một bổ sung cho chế độ ăn uống hàng ngày của mình.
You can use vitamins as a supplement to your daily diet.
- 2
Bổ sung kiến thức qua sách vở giúp bạn trở nên thành thạo hơn.
Supplementing your knowledge with books helps you become more proficient.
Ghi chú dùng từ bổ sung
Bổ sung là hành động thêm vào để làm cho cái gì đó hoàn thiện hơn. Các từ liên quan gồm có 'add' (thêm), 'enhance' (nâng cao), và 'complement' (bổ sung, làm cho đầy đủ hơn).
Video minh hoạ bổ sung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bổ sung
- SungCluster fig
- sự bổ sungsupplement
- nộp bổ sungsubmit additional documents
- phần bổ sungadditional part
- dịch vụ bổ sungAdditional service
- sửa đổi bổ sungrevision
- tờ khai bổ sungSupplemental declaration
- hợp đồng bổ sungsupplemental agreement
- nộp bổ sung thuếfile an amended tax return
- thông tư bổ sungSupplementary circular
- thông tin bổ sungAdditional information
- thành phần bổ sungdietary supplement
Câu hỏi thường gặp về "bổ sung"
Bổ sung tiếng Anh là gì?
Bổ sung tiếng Anh là "supplement" (danh từ), nghĩa là: Thêm vào để bổ sung hoặc làm phong phú hơn cho cái gì đó.
"supplement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supplement" nghĩa tiếng Việt là "bổ sung". Bổ sung là hành động thêm vào để làm cho cái gì đó hoàn thiện hơn.
Phát âm "supplement" như thế nào?
"supplement" có phiên âm IPA /ˈsʌplɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supplement"?
You can use vitamins as a supplement to your daily diet. — Bạn có thể dùng vitamin như một bổ sung cho chế độ ăn uống hàng ngày của mình.