Tiếng Việt
Thuốc bổ tiếng Anh là gì?
Thuốc bổ tiếng Anh là Health supplement /hɛlθ ˈsʌplɪmənt/. Thực phẩm hoặc dược phẩm bổ sung nhằm tăng cường sức khỏe hoặc cung cấp dưỡng chất thiếu hụt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Health supplement
Ví dụ câu với Thuốc bổ / Health supplement
- 1
Tôi uống thuốc bổ mỗi ngày để giữ sức khỏe.
I take a health supplement every day to stay healthy.
- 2
Thuốc bổ chứa nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết.
The health supplement contains many essential vitamins and minerals.
Ghi chú dùng từ Thuốc bổ
Thuốc bổ là các loại thực phẩm chức năng giúp bổ sung dưỡng chất cho cơ thể. Các từ liên quan: vitamin (vitamin), mineral (khoáng chất), dietary supplement (thực phẩm bổ sung).
Video minh hoạ Thuốc bổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc bổ
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc bổ"
Thuốc bổ tiếng Anh là gì?
Thuốc bổ tiếng Anh là "Health supplement" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm hoặc dược phẩm bổ sung nhằm tăng cường sức khỏe hoặc cung cấp dưỡng chất thiếu hụt.
"Health supplement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Health supplement" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc bổ". Thuốc bổ là các loại thực phẩm chức năng giúp bổ sung dưỡng chất cho cơ thể.
Phát âm "Health supplement" như thế nào?
"Health supplement" có phiên âm IPA /hɛlθ ˈsʌplɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Health supplement"?
I take a health supplement every day to stay healthy. — Tôi uống thuốc bổ mỗi ngày để giữ sức khỏe.