Tiếng Việt
Thuộc chủ nghĩa quân chủ tiếng Anh là gì?
thuộc chủ nghĩa quân chủ tiếng Anh là Monarchical /məˈnɑː.kɪ.kəl/. Thuộc về chế độ quân chủ, liên quan đến vua hoặc hoàng đế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Monarchical
Ví dụ câu với thuộc chủ nghĩa quân chủ / Monarchical
- 1
Chế độ quân chủ đã tồn tại hàng thế kỷ trong nhiều quốc gia.
The monarchical system has existed for centuries in many countries.
- 2
Anh là một quốc gia thuộc chế độ quân chủ lập hiến.
England is a constitutional monarchy.
Ghi chú dùng từ thuộc chủ nghĩa quân chủ
Thuộc chế độ quân chủ, liên quan đến vua hoặc hoàng đế. Các từ liên quan: monarchy (chế độ quân chủ), king (vua), queen (nữ hoàng).
Video minh hoạ thuộc chủ nghĩa quân chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc chủ nghĩa quân chủ
Câu hỏi thường gặp về "thuộc chủ nghĩa quân chủ"
Thuộc chủ nghĩa quân chủ tiếng Anh là gì?
Thuộc chủ nghĩa quân chủ tiếng Anh là "Monarchical" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về chế độ quân chủ, liên quan đến vua hoặc hoàng đế.
"Monarchical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Monarchical" nghĩa tiếng Việt là "thuộc chủ nghĩa quân chủ". Thuộc chế độ quân chủ, liên quan đến vua hoặc hoàng đế.
Phát âm "Monarchical" như thế nào?
"Monarchical" có phiên âm IPA /məˈnɑː.kɪ.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Monarchical"?
The monarchical system has existed for centuries in many countries. — Chế độ quân chủ đã tồn tại hàng thế kỷ trong nhiều quốc gia.