Tiếng Việt
Quân chủ tiếng Anh là gì?
quân chủ tiếng Anh là Monarchy /ˈmɒnəki/. Chế độ chính trị trong đó vua hoặc hoàng đế nắm giữ quyền lực tối cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Monarchy
Ví dụ câu với quân chủ / Monarchy
- 1
Trong chế độ quân chủ, vua là người cai trị tối cao.
The monarchy has a long history in Europe.
- 2
Chế độ quân chủ truyền thống thường dựa trên huyết thống.
Many countries transitioned from monarchy to republic.
Ghi chú dùng từ quân chủ
Quân chủ là hình thức chính quyền có vua hoặc hoàng đế làm người đứng đầu. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'kingship' (quyền vua), 'dynasty' (triều đại), 'abdication' (từ bỏ ngai vàng).
Video minh hoạ quân chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân chủ
Câu hỏi thường gặp về "quân chủ"
Quân chủ tiếng Anh là gì?
Quân chủ tiếng Anh là "Monarchy" (danh từ), nghĩa là: Chế độ chính trị trong đó vua hoặc hoàng đế nắm giữ quyền lực tối cao.
"Monarchy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Monarchy" nghĩa tiếng Việt là "quân chủ". Quân chủ là hình thức chính quyền có vua hoặc hoàng đế làm người đứng đầu.
Phát âm "Monarchy" như thế nào?
"Monarchy" có phiên âm IPA /ˈmɒnəki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Monarchy"?
The monarchy has a long history in Europe. — Trong chế độ quân chủ, vua là người cai trị tối cao.