Tiếng Việt
Thuốc hạ sốt tiếng Anh là gì?
Thuốc hạ sốt tiếng Anh là Antipyretic /ˌæntɪˈpaɪərɪtɪk/. Thuốc dùng để giảm sốt, hạ nhiệt cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Antipyretic
Ví dụ câu với Thuốc hạ sốt / Antipyretic
- 1
Tôi đã uống thuốc hạ sốt khi sốt cao.
I took an antipyretic when I had a high fever.
- 2
Thuốc hạ sốt giúp giảm nhiệt độ cơ thể nhanh chóng.
Antipyretics help to quickly lower body temperature.
Ghi chú dùng từ Thuốc hạ sốt
Thuốc hạ sốt là loại thuốc giúp giảm sốt, thường dùng trong các trường hợp sốt cao. Các từ liên quan: 'analgesic' (thuốc giảm đau), 'painkiller' (thuốc giảm đau), 'fever' (sốt), 'temperature' (nhiệt độ).
Video minh hoạ Thuốc hạ sốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc hạ sốt
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc hạ sốt"
Thuốc hạ sốt tiếng Anh là gì?
Thuốc hạ sốt tiếng Anh là "Antipyretic" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dùng để giảm sốt, hạ nhiệt cơ thể.
"Antipyretic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Antipyretic" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc hạ sốt". Thuốc hạ sốt là loại thuốc giúp giảm sốt, thường dùng trong các trường hợp sốt cao.
Phát âm "Antipyretic" như thế nào?
"Antipyretic" có phiên âm IPA /ˌæntɪˈpaɪərɪtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Antipyretic"?
I took an antipyretic when I had a high fever. — Tôi đã uống thuốc hạ sốt khi sốt cao.