Tiếng Việt
Hạ sốt tiếng Anh là gì?
hạ sốt tiếng Anh là Fever reduction /ˈfiːvər rɪˈdʌkʃən/. Thuật ngữ chỉ việc giảm sốt hoặc hạ nhiệt độ cơ thể khi bị sốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fever reduction
Ví dụ câu với hạ sốt / Fever reduction
- 1
Bạn nên uống nhiều nước để hạ sốt nhanh hơn.
You should drink plenty of water to reduce the fever quickly.
- 2
Thuốc hạ sốt giúp giảm nhiệt độ cơ thể khi bị sốt cao.
Fever reduction medication helps lower body temperature when you have a high fever.
Ghi chú dùng từ hạ sốt
Hạ sốt là quá trình giảm nhiệt độ cơ thể khi bị sốt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fever', 'antipyretic', 'temperature'.
Video minh hoạ hạ sốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ sốt
Câu hỏi thường gặp về "hạ sốt"
Hạ sốt tiếng Anh là gì?
Hạ sốt tiếng Anh là "Fever reduction" (danh từ), nghĩa là: Thuật ngữ chỉ việc giảm sốt hoặc hạ nhiệt độ cơ thể khi bị sốt.
"Fever reduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fever reduction" nghĩa tiếng Việt là "hạ sốt". Hạ sốt là quá trình giảm nhiệt độ cơ thể khi bị sốt.
Phát âm "Fever reduction" như thế nào?
"Fever reduction" có phiên âm IPA /ˈfiːvər rɪˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fever reduction"?
You should drink plenty of water to reduce the fever quickly. — Bạn nên uống nhiều nước để hạ sốt nhanh hơn.