The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuốc nhỏ mắt tiếng Anh là gì?

thuốc nhỏ mắt tiếng Anh là eye drop /aɪ drɑp/. Thuốc nhỏ mắt là dung dịch thuốc dùng để nhỏ vào mắt nhằm điều trị các bệnh về mắt hoặc làm dịu mắt.

Hình minh hoạ "thuốc nhỏ mắt" tiếng Anh là "eye drop"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eye drop

Danh từ
/aɪ drɑp/

Ví dụ câu với thuốc nhỏ mắt / eye drop

  1. 1

    Tôi sử dụng thuốc nhỏ mắt mỗi ngày để giảm triệu chứng khô mắt.

    I use eye drops daily to relieve dry eyes.

  2. 2

    Bạn cần nhỏ thuốc nhỏ mắt đúng cách để đạt hiệu quả tốt nhất.

    You need to apply eye drops properly for the best results.

Ghi chú dùng từ thuốc nhỏ mắt

Thuốc nhỏ mắt là dạng thuốc nhỏ vào mắt, thường dùng để điều trị hoặc giảm các triệu chứng về mắt. Các từ liên quan: 'eye ointment' (thuốc mỡ mắt), 'eye wash' (nước rửa mắt), 'ophthalmic solution' (dung dịch nhãn khoa).

Video minh hoạ thuốc nhỏ mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuốc nhỏ mắt

Câu hỏi thường gặp về "thuốc nhỏ mắt"

Thuốc nhỏ mắt tiếng Anh là gì?

Thuốc nhỏ mắt tiếng Anh là "eye drop" (danh từ), nghĩa là: Thuốc nhỏ mắt là dung dịch thuốc dùng để nhỏ vào mắt nhằm điều trị các bệnh về mắt hoặc làm dịu mắt.

"eye drop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eye drop" nghĩa tiếng Việt là "thuốc nhỏ mắt". Thuốc nhỏ mắt là dạng thuốc nhỏ vào mắt, thường dùng để điều trị hoặc giảm các triệu chứng về mắt.

Phát âm "eye drop" như thế nào?

"eye drop" có phiên âm IPA /aɪ drɑp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eye drop"?

I use eye drops daily to relieve dry eyes. — Tôi sử dụng thuốc nhỏ mắt mỗi ngày để giảm triệu chứng khô mắt.