The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuốc nhỏ mũi tiếng Anh là gì?

Thuốc nhỏ mũi tiếng Anh là Nasal drops /ˈneɪzəl drɒps/. Thuốc dạng nhỏ dùng để nhỏ vào mũi nhằm giảm nghẹt hoặc điều trị các bệnh về mũi.

Hình minh hoạ "Thuốc nhỏ mũi" tiếng Anh là "Nasal drops"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nasal drops

Danh từ
/ˈneɪzəl drɒps/

Ví dụ câu với Thuốc nhỏ mũi / Nasal drops

  1. 1

    Tôi dùng thuốc nhỏ mũi để giảm nghẹt mũi vào buổi sáng.

    I use nasal drops to relieve nasal congestion in the morning.

  2. 2

    Thuốc nhỏ mũi giúp làm dịu các triệu chứng viêm xoang.

    Nasal drops help soothe sinus inflammation symptoms.

Ghi chú dùng từ Thuốc nhỏ mũi

Thuốc nhỏ mũi là dạng thuốc nhỏ vào mũi để điều trị các vấn đề về mũi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'syrup' (siro), 'tablet' (viên nén), 'injection' (tiêm).

Video minh hoạ Thuốc nhỏ mũi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thuốc nhỏ mũi

Câu hỏi thường gặp về "Thuốc nhỏ mũi"

Thuốc nhỏ mũi tiếng Anh là gì?

Thuốc nhỏ mũi tiếng Anh là "Nasal drops" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dạng nhỏ dùng để nhỏ vào mũi nhằm giảm nghẹt hoặc điều trị các bệnh về mũi.

"Nasal drops" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nasal drops" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc nhỏ mũi". Thuốc nhỏ mũi là dạng thuốc nhỏ vào mũi để điều trị các vấn đề về mũi.

Phát âm "Nasal drops" như thế nào?

"Nasal drops" có phiên âm IPA /ˈneɪzəl drɒps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nasal drops"?

I use nasal drops to relieve nasal congestion in the morning. — Tôi dùng thuốc nhỏ mũi để giảm nghẹt mũi vào buổi sáng.