Tiếng Việt
Thuốc uốn tóc tiếng Anh là gì?
thuốc uốn tóc tiếng Anh là Hair perming solution /heə(r) ˈpɜː.mɪŋ səˈluːʃən/. Chất dùng để làm xoăn hoặc tạo sóng cho tóc bằng phương pháp uốn tóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hair perming solution
Ví dụ câu với thuốc uốn tóc / Hair perming solution
- 1
Tôi đã mua thuốc uốn tóc mới để tạo kiểu cho mái tóc của mình.
I bought a new hair perming solution to style my hair.
- 2
Bạn cần dùng thuốc uốn tóc đúng cách để tránh làm hỏng tóc.
You need to use the hair perming solution properly to avoid damaging your hair.
Ghi chú dùng từ thuốc uốn tóc
Thuốc uốn tóc là dung dịch dùng để tạo kiểu tóc xoăn hoặc sóng. Các thuật ngữ liên quan: 'perm' (uốn tóc), 'hair styling' (làm kiểu tóc), 'hair damage' (hư tổn tóc).
Video minh hoạ thuốc uốn tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuốc uốn tóc
Câu hỏi thường gặp về "thuốc uốn tóc"
Thuốc uốn tóc tiếng Anh là gì?
Thuốc uốn tóc tiếng Anh là "Hair perming solution" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để làm xoăn hoặc tạo sóng cho tóc bằng phương pháp uốn tóc.
"Hair perming solution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hair perming solution" nghĩa tiếng Việt là "thuốc uốn tóc". Thuốc uốn tóc là dung dịch dùng để tạo kiểu tóc xoăn hoặc sóng.
Phát âm "Hair perming solution" như thế nào?
"Hair perming solution" có phiên âm IPA /heə(r) ˈpɜː.mɪŋ səˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hair perming solution"?
I bought a new hair perming solution to style my hair. — Tôi đã mua thuốc uốn tóc mới để tạo kiểu cho mái tóc của mình.