The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuộc về huyết thanh tiếng Anh là gì?

thuộc về huyết thanh tiếng Anh là Serum-related /ˈsɪə.rəm rɪˈleɪ.tɪd/. Liên quan đến huyết thanh, thường đề cập đến các sản phẩm hoặc chất có nguồn gốc từ huyết thanh trong y học hoặc mỹ phẩm.

Hình minh hoạ "thuộc về huyết thanh" tiếng Anh là "Serum-related"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Serum-related

Tính từ
/ˈsɪə.rəm rɪˈleɪ.tɪd/

Ví dụ câu với thuộc về huyết thanh / Serum-related

  1. 1

    Serum-related products are popular in skincare routines.

    Các sản phẩm liên quan đến huyết thanh rất phổ biến trong quy trình chăm sóc da.

  2. 2

    This serum-related treatment helps improve skin elasticity.

    Liệu pháp liên quan đến huyết thanh này giúp cải thiện độ đàn hồi của da.

Ghi chú dùng từ thuộc về huyết thanh

Thuật ngữ này liên quan đến huyết thanh, một thành phần trong máu hoặc mỹ phẩm. Các từ liên quan gồm có 'antibody' (kháng thể), 'plasma' (huyết tương), và 'vaccine' (vắc-xin).

Video minh hoạ thuộc về huyết thanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuộc về huyết thanh

Câu hỏi thường gặp về "thuộc về huyết thanh"

Thuộc về huyết thanh tiếng Anh là gì?

Thuộc về huyết thanh tiếng Anh là "Serum-related" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến huyết thanh, thường đề cập đến các sản phẩm hoặc chất có nguồn gốc từ huyết thanh trong y học hoặc mỹ phẩm.

"Serum-related" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Serum-related" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về huyết thanh". Thuật ngữ này liên quan đến huyết thanh, một thành phần trong máu hoặc mỹ phẩm.

Phát âm "Serum-related" như thế nào?

"Serum-related" có phiên âm IPA /ˈsɪə.rəm rɪˈleɪ.tɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Serum-related"?

Các sản phẩm liên quan đến huyết thanh rất phổ biến trong quy trình chăm sóc da. — Serum-related products are popular in skincare routines.