Tiếng Việt
Huyết thanh tiếng Anh là gì?
huyết thanh tiếng Anh là Serum /ˈsɪrəm/. Chất lỏng trong máu sau khi loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, thường dùng trong xét nghiệm hoặc điều trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Serum
Ví dụ câu với huyết thanh / Serum
- 1
Bác sĩ lấy mẫu huyết thanh để kiểm tra các chỉ số sức khỏe.
The doctor took a serum sample to check the health indicators.
- 2
Huyết thanh có thể chứa kháng thể để chống lại bệnh tật.
Serum can contain antibodies to fight diseases.
Ghi chú dùng từ huyết thanh
Huyết thanh là phần dịch trong máu sau khi loại bỏ tế bào máu và yếu tố đông máu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'blood plasma' ( huyết tương), 'antibodies' (kháng thể), 'vaccination' (tiêm chủng).
Video minh hoạ huyết thanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huyết thanh
Câu hỏi thường gặp về "huyết thanh"
Huyết thanh tiếng Anh là gì?
Huyết thanh tiếng Anh là "Serum" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng trong máu sau khi loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, thường dùng trong xét nghiệm hoặc điều trị.
"Serum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Serum" nghĩa tiếng Việt là "huyết thanh". Huyết thanh là phần dịch trong máu sau khi loại bỏ tế bào máu và yếu tố đông máu.
Phát âm "Serum" như thế nào?
"Serum" có phiên âm IPA /ˈsɪrəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Serum"?
The doctor took a serum sample to check the health indicators. — Bác sĩ lấy mẫu huyết thanh để kiểm tra các chỉ số sức khỏe.