The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuộc về khí thũng tiếng Anh là gì?

thuộc về khí thũng tiếng Anh là Emphysematous /ˌem.fɪˈse.mə.təs/. thuộc về khí thũng, mô tả tình trạng phổi bị giãn nở quá mức do khí tích tụ.

Hình minh hoạ "thuộc về khí thũng" tiếng Anh là "Emphysematous"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Emphysematous

Tính từ
/ˌem.fɪˈse.mə.təs/

Ví dụ câu với thuộc về khí thũng / Emphysematous

  1. 1

    Bệnh nhân bị khí thũng cần điều trị để giảm khí trong phổi.

    The patient has emphysematous lungs that require treatment.

  2. 2

    Chẩn đoán khí thũng giúp xác định phương pháp điều trị phù hợp.

    Diagnosing emphysema helps determine the appropriate treatment.

Ghi chú dùng từ thuộc về khí thũng

Thuật ngữ này mô tả tình trạng phổi bị giãn nở quá mức do khí tích tụ, thường liên quan đến bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Các từ liên quan gồm 'COPD' (bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính), 'lung' (phổi), 'respiratory' (hô hấp).

Video minh hoạ thuộc về khí thũng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuộc về khí thũng

Câu hỏi thường gặp về "thuộc về khí thũng"

Thuộc về khí thũng tiếng Anh là gì?

Thuộc về khí thũng tiếng Anh là "Emphysematous" (tính từ), nghĩa là: thuộc về khí thũng, mô tả tình trạng phổi bị giãn nở quá mức do khí tích tụ.

"Emphysematous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Emphysematous" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về khí thũng". Thuật ngữ này mô tả tình trạng phổi bị giãn nở quá mức do khí tích tụ, thường liên quan đến bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.

Phát âm "Emphysematous" như thế nào?

"Emphysematous" có phiên âm IPA /ˌem.fɪˈse.mə.təs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Emphysematous"?

The patient has emphysematous lungs that require treatment. — Bệnh nhân bị khí thũng cần điều trị để giảm khí trong phổi.