Tiếng Việt
Khí thũng tiếng Anh là gì?
khí thũng tiếng Anh là emphysema /ˌɛm.fɪˈsiː.mə/. Bệnh phổi gây ra do tổn thương các túi khí nhỏ trong phổi, làm giảm khả năng trao đổi khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emphysema
Ví dụ câu với khí thũng / emphysema
- 1
Bệnh khí thũng thường liên quan đến hút thuốc lâu dài.
Emphysema is often linked to long-term smoking.
- 2
Người mắc khí thũng cần tránh các yếu tố kích thích phổi.
People with emphysema need to avoid lung irritants.
Ghi chú dùng từ khí thũng
Khí thũng là một dạng bệnh phổi mãn tính, liên quan đến tổn thương phế nang. Các thuật ngữ liên quan gồm COPD (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) và khí quản (trachea).
Video minh hoạ khí thũng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí thũng
Câu hỏi thường gặp về "khí thũng"
Khí thũng tiếng Anh là gì?
Khí thũng tiếng Anh là "emphysema" (danh từ), nghĩa là: Bệnh phổi gây ra do tổn thương các túi khí nhỏ trong phổi, làm giảm khả năng trao đổi khí.
"emphysema" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emphysema" nghĩa tiếng Việt là "khí thũng". Khí thũng là một dạng bệnh phổi mãn tính, liên quan đến tổn thương phế nang.
Phát âm "emphysema" như thế nào?
"emphysema" có phiên âm IPA /ˌɛm.fɪˈsiː.mə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emphysema"?
Emphysema is often linked to long-term smoking. — Bệnh khí thũng thường liên quan đến hút thuốc lâu dài.