Tiếng Việt
Thuộc về nghe nhìn tiếng Anh là gì?
thuộc về nghe nhìn tiếng Anh là Audiovisual /ˌɔː.di.əʊˈvɪʒ.u.əl/. Liên quan đến cả nghe và nhìn, thường dùng để mô tả các phương tiện truyền thông hoặc nội dung có thể xem và nghe được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Audiovisual
Ví dụ câu với thuộc về nghe nhìn / Audiovisual
- 1
Phim ảnh là một dạng nội dung audiovisual.
Films are a common form of audiovisual content.
- 2
Học qua các phương tiện audiovisual giúp học sinh tiếp thu kiến thức tốt hơn.
Learning through audiovisual media helps students absorb information better.
Ghi chú dùng từ thuộc về nghe nhìn
Thuật ngữ này liên quan đến các phương tiện truyền thông như phim, video, và âm thanh. Các từ liên quan gồm 'audio' (âm thanh), 'visual' (hình ảnh), và 'media' (truyền thông).
Video minh hoạ thuộc về nghe nhìn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc về nghe nhìn
Câu hỏi thường gặp về "thuộc về nghe nhìn"
Thuộc về nghe nhìn tiếng Anh là gì?
Thuộc về nghe nhìn tiếng Anh là "Audiovisual" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến cả nghe và nhìn, thường dùng để mô tả các phương tiện truyền thông hoặc nội dung có thể xem và nghe được.
"Audiovisual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Audiovisual" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về nghe nhìn". Thuật ngữ này liên quan đến các phương tiện truyền thông như phim, video, và âm thanh.
Phát âm "Audiovisual" như thế nào?
"Audiovisual" có phiên âm IPA /ˌɔː.di.əʊˈvɪʒ.u.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Audiovisual"?
Films are a common form of audiovisual content. — Phim ảnh là một dạng nội dung audiovisual.