Tiếng Việt
Thuộc về nữ giới tiếng Anh là gì?
thuộc về nữ giới tiếng Anh là Feminine /ˈfem.ɪ.nɪn/. thuộc về nữ giới, mang đặc điểm nữ tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Feminine
Ví dụ câu với thuộc về nữ giới / Feminine
- 1
Her dress has a very feminine style.
Cô ấy mặc một chiếc váy rất nữ tính.
- 2
The language used in the book is quite feminine.
Ngôn ngữ trong cuốn sách khá nữ tính.
Ghi chú dùng từ thuộc về nữ giới
Từ 'feminine' mô tả đặc điểm, đặc trưng của nữ giới hoặc mang tính nữ. Các từ liên quan gồm 'masculine' (thuộc về nam giới), 'womanly' (đúng chất nữ giới), 'girly' (nhẹ nhàng, nữ tính).
Video minh hoạ thuộc về nữ giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc về nữ giới
Câu hỏi thường gặp về "thuộc về nữ giới"
Thuộc về nữ giới tiếng Anh là gì?
Thuộc về nữ giới tiếng Anh là "Feminine" (tính từ), nghĩa là: thuộc về nữ giới, mang đặc điểm nữ tính.
"Feminine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Feminine" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về nữ giới". Từ 'feminine' mô tả đặc điểm, đặc trưng của nữ giới hoặc mang tính nữ.
Phát âm "Feminine" như thế nào?
"Feminine" có phiên âm IPA /ˈfem.ɪ.nɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Feminine"?
Cô ấy mặc một chiếc váy rất nữ tính. — Her dress has a very feminine style.