Tiếng Việt
Thương mại điện tử tiếng Anh là gì?
thương mại điện tử tiếng Anh là e-commerce /i-ˈkɑmərs/. Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ qua mạng Internet.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
e-commerce
Ví dụ câu với thương mại điện tử / e-commerce
- 1
Thương mại điện tử ngày càng phát triển tại Việt Nam.
E-commerce is rapidly growing in Vietnam.
- 2
Các doanh nghiệp nhỏ có thể tiếp cận khách hàng toàn cầu qua thương mại điện tử.
Small businesses can reach global customers through e-commerce.
Ghi chú dùng từ thương mại điện tử
Thương mại điện tử là hoạt động mua bán trực tuyến. Các thuật ngữ liên quan gồm 'online shopping' (mua sắm trực tuyến), 'digital transaction' (giao dịch kỹ thuật số), 'payment gateway' (cổng thanh toán).
Video minh hoạ thương mại điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thương mại điện tử
- điệnelectricity
- thươnglove
- điện tửelectronics
- thương mạicommerce
- sàn thương mại điện tửe-commerce platform
- kênh thương mại điện tửe-commerce channel
- ngành thương mại điện tửe-commerce industry
- trang thương mại điện tửE-commerce site
- Các sàn thương mại điện tửE-commerce platforms
- website thương mại điện tửe-commerce website
- nền tảng thương mại điện tửE-commerce platform
- các trang thương mại điện tửE-Commerce websites
Câu hỏi thường gặp về "thương mại điện tử"
Thương mại điện tử tiếng Anh là gì?
Thương mại điện tử tiếng Anh là "e-commerce" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ qua mạng Internet.
"e-commerce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"e-commerce" nghĩa tiếng Việt là "thương mại điện tử". Thương mại điện tử là hoạt động mua bán trực tuyến.
Phát âm "e-commerce" như thế nào?
"e-commerce" có phiên âm IPA /i-ˈkɑmərs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "e-commerce"?
E-commerce is rapidly growing in Vietnam. — Thương mại điện tử ngày càng phát triển tại Việt Nam.