The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sàn thương mại điện tử tiếng Anh là gì?

sàn thương mại điện tử tiếng Anh là e-commerce platform /i-ˈkɑmərs ˈplætˌfɔrm/. Nền tảng trực tuyến cho phép mua bán hàng hóa và dịch vụ qua internet.

Hình minh hoạ "sàn thương mại điện tử" tiếng Anh là "e-commerce platform"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

e-commerce platform

Danh từ
/i-ˈkɑmərs ˈplætˌfɔrm/

Ví dụ câu với sàn thương mại điện tử / e-commerce platform

  1. 1

    Các doanh nghiệp nhỏ sử dụng nền tảng thương mại điện tử để mở rộng thị trường.

    Small businesses use e-commerce platforms to expand their market.

  2. 2

    Chúng tôi đã mua sản phẩm qua một nền tảng thương mại điện tử uy tín.

    We purchased the product through a reputable e-commerce platform.

Ghi chú dùng từ sàn thương mại điện tử

Sàn thương mại điện tử là nơi giao dịch mua bán trực tuyến, như Amazon hoặc Shopee. Các thuật ngữ liên quan gồm 'online shopping' (mua sắm trực tuyến), 'digital marketplace' (thị trường kỹ thuật số), và 'online transaction' (giao dịch trực tuyến).

Video minh hoạ sàn thương mại điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sàn thương mại điện tử

Câu hỏi thường gặp về "sàn thương mại điện tử"

Sàn thương mại điện tử tiếng Anh là gì?

Sàn thương mại điện tử tiếng Anh là "e-commerce platform" (danh từ), nghĩa là: Nền tảng trực tuyến cho phép mua bán hàng hóa và dịch vụ qua internet.

"e-commerce platform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"e-commerce platform" nghĩa tiếng Việt là "sàn thương mại điện tử". Sàn thương mại điện tử là nơi giao dịch mua bán trực tuyến, như Amazon hoặc Shopee.

Phát âm "e-commerce platform" như thế nào?

"e-commerce platform" có phiên âm IPA /i-ˈkɑmərs ˈplætˌfɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "e-commerce platform"?

Small businesses use e-commerce platforms to expand their market. — Các doanh nghiệp nhỏ sử dụng nền tảng thương mại điện tử để mở rộng thị trường.