The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thương số tiếng Anh là gì?

Thương số tiếng Anh là Quotient /ˈkwoʊʃənt/. Kết quả của phép chia hai số, ví dụ như 8 chia 2 bằng 4.

Hình minh hoạ "Thương số" tiếng Anh là "Quotient"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Quotient

Danh từ
/ˈkwoʊʃənt/

Ví dụ câu với Thương số / Quotient

  1. 1

    Kết quả của 10 chia 2 là 5.

    The quotient of 10 divided by 2 is 5.

  2. 2

    Thương số của 20 chia 4 là 5.

    The quotient of 20 divided by 4 is 5.

Ghi chú dùng từ Thương số

Thương số là kết quả của phép chia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tử số' (numerator) và 'mẫu số' (denominator).

Video minh hoạ Thương số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thương số

Câu hỏi thường gặp về "Thương số"

Thương số tiếng Anh là gì?

Thương số tiếng Anh là "Quotient" (danh từ), nghĩa là: Kết quả của phép chia hai số, ví dụ như 8 chia 2 bằng 4.

"Quotient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Quotient" nghĩa tiếng Việt là "Thương số". Thương số là kết quả của phép chia.

Phát âm "Quotient" như thế nào?

"Quotient" có phiên âm IPA /ˈkwoʊʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Quotient"?

The quotient of 10 divided by 2 is 5. — Kết quả của 10 chia 2 là 5.