Tiếng Việt
Thương bạn tiếng Anh là gì?
thương bạn tiếng Anh là care for my friend /kɛr fɔr maɪ frɛnd/. Quan tâm và chăm sóc bạn bè của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
care for my friend
Ví dụ câu với thương bạn / care for my friend
- 1
Tôi luôn thương bạn của mình khi bạn gặp khó khăn.
I always care for my friend when they are in trouble.
- 2
Thương bạn là cách thể hiện tình bạn chân thành.
Caring for your friends is a way to show genuine friendship.
Ghi chú dùng từ thương bạn
Cụm từ thể hiện sự quan tâm đến bạn bè, liên quan đến các từ như 'care', 'friendship', 'support' (quan tâm, tình bạn, hỗ trợ).
Video minh hoạ thương bạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thương bạn
Câu hỏi thường gặp về "thương bạn"
Thương bạn tiếng Anh là gì?
Thương bạn tiếng Anh là "care for my friend" (cụm từ), nghĩa là: Quan tâm và chăm sóc bạn bè của mình.
"care for my friend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"care for my friend" nghĩa tiếng Việt là "thương bạn". Cụm từ thể hiện sự quan tâm đến bạn bè, liên quan đến các từ như 'care', 'friendship', 'support' (quan tâm, tình bạn, hỗ trợ).
Phát âm "care for my friend" như thế nào?
"care for my friend" có phiên âm IPA /kɛr fɔr maɪ frɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "care for my friend"?
I always care for my friend when they are in trouble. — Tôi luôn thương bạn của mình khi bạn gặp khó khăn.