Tiếng Việt
Thương vụ tiếng Anh là gì?
thương vụ tiếng Anh là deal /dil/. Giao dịch hoặc thỏa thuận thương mại giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deal
Ví dụ câu với thương vụ / deal
- 1
Họ đã ký một thương vụ lớn với công ty đó.
They closed a big deal with that company.
- 2
Thương vụ này mang lại lợi nhuận cao cho cả hai bên.
This deal brings high profit to both parties.
Ghi chú dùng từ thương vụ
Thương vụ là một thỏa thuận kinh doanh. Các từ liên quan: contract (hợp đồng), negotiation (đàm phán), transaction (giao dịch).
Video minh hoạ thương vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thương vụ
Câu hỏi thường gặp về "thương vụ"
Thương vụ tiếng Anh là gì?
Thương vụ tiếng Anh là "deal" (danh từ), nghĩa là: Giao dịch hoặc thỏa thuận thương mại giữa các bên.
"deal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deal" nghĩa tiếng Việt là "thương vụ". Thương vụ là một thỏa thuận kinh doanh.
Phát âm "deal" như thế nào?
"deal" có phiên âm IPA /dil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deal"?
They closed a big deal with that company. — Họ đã ký một thương vụ lớn với công ty đó.