Tiếng Việt
Cái kính tiếng Anh là gì?
cái kính tiếng Anh là glass /ɡlæs/. Chất liệu trong suốt dùng để làm thủy tinh hoặc vật dụng như kính mắt, cốc, chai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glass
Ví dụ câu với cái kính / glass
- 1
Tôi cần mua một cái kính để đọc sách.
I need to buy a pair of glasses to read.
- 2
Anh ấy đã vỡ cái kính của mình khi rơi xuống đất.
He broke his glass when it fell on the ground.
Ghi chú dùng từ cái kính
Cái kính thường dùng để chỉ vật dụng làm từ thủy tinh hoặc trong suốt, như kính mắt, cốc, chai. Các từ liên quan gồm 'glasses' (kính mắt), 'window' (cửa sổ), 'lens' (kính, thấu kính).
Video minh hoạ cái kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái kính
Câu hỏi thường gặp về "cái kính"
Cái kính tiếng Anh là gì?
Cái kính tiếng Anh là "glass" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu trong suốt dùng để làm thủy tinh hoặc vật dụng như kính mắt, cốc, chai.
"glass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glass" nghĩa tiếng Việt là "cái kính". Cái kính thường dùng để chỉ vật dụng làm từ thủy tinh hoặc trong suốt, như kính mắt, cốc, chai.
Phát âm "glass" như thế nào?
"glass" có phiên âm IPA /ɡlæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glass"?
I need to buy a pair of glasses to read. — Tôi cần mua một cái kính để đọc sách.