Tiếng Việt
Thùy trán tiếng Anh là gì?
thùy trán tiếng Anh là Frontal lobe /ˈfrʌntəl loʊb/. Thùy trán là phần của não nằm ở phía trước của não bộ, chịu trách nhiệm cho các chức năng như suy nghĩ, lập kế hoạch và kiểm soát hành vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Frontal lobe
Ví dụ câu với thùy trán / Frontal lobe
- 1
The frontal lobe is crucial for decision making.
Thùy trán rất quan trọng trong quá trình ra quyết định.
- 2
Damage to the frontal lobe can affect personality and behavior.
Tổn thương thùy trán có thể ảnh hưởng đến tính cách và hành vi.
Ghi chú dùng từ thùy trán
Thùy trán là một phần của não bộ, liên quan đến chức năng cao cấp như suy nghĩ và kiểm soát hành vi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cerebral cortex' (vỏ não), 'prefrontal cortex' (vỏ não phía trước), và 'brain regions' (các vùng của não).
Video minh hoạ thùy trán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thùy trán
Câu hỏi thường gặp về "thùy trán"
Thùy trán tiếng Anh là gì?
Thùy trán tiếng Anh là "Frontal lobe" (danh từ), nghĩa là: Thùy trán là phần của não nằm ở phía trước của não bộ, chịu trách nhiệm cho các chức năng như suy nghĩ, lập kế hoạch và kiểm soát hành vi.
"Frontal lobe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Frontal lobe" nghĩa tiếng Việt là "thùy trán". Thùy trán là một phần của não bộ, liên quan đến chức năng cao cấp như suy nghĩ và kiểm soát hành vi.
Phát âm "Frontal lobe" như thế nào?
"Frontal lobe" có phiên âm IPA /ˈfrʌntəl loʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Frontal lobe"?
Thùy trán rất quan trọng trong quá trình ra quyết định. — The frontal lobe is crucial for decision making.