Tiếng Việt
Thùy tiếng Anh là gì?
thùy tiếng Anh là Lobe /loʊb/. Phần chia của một cơ quan hoặc bộ phận, thường là phần mở rộng hoặc chia nhỏ của một cấu trúc lớn hơn, như thùy của phổi hoặc não.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lobe
Ví dụ câu với thùy / Lobe
- 1
Thùy của phổi người có thể bị tổn thương do bệnh tật.
The lobe of the lung can be affected by diseases.
- 2
Thùy của não chịu trách nhiệm cho các chức năng khác nhau.
Different lobes of the brain are responsible for various functions.
Ghi chú dùng từ thùy
Thùy là phần mở rộng của một cơ quan như phổi hoặc não. Các từ liên quan: 'cortex' (vỏ), 'segment' (mảnh, đoạn), 'region' (vùng).
Video minh hoạ thùy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thùy
Câu hỏi thường gặp về "thùy"
Thùy tiếng Anh là gì?
Thùy tiếng Anh là "Lobe" (danh từ), nghĩa là: Phần chia của một cơ quan hoặc bộ phận, thường là phần mở rộng hoặc chia nhỏ của một cấu trúc lớn hơn, như thùy của phổi hoặc não.
"Lobe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lobe" nghĩa tiếng Việt là "thùy". Thùy là phần mở rộng của một cơ quan như phổi hoặc não.
Phát âm "Lobe" như thế nào?
"Lobe" có phiên âm IPA /loʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lobe"?
The lobe of the lung can be affected by diseases. — Thùy của phổi người có thể bị tổn thương do bệnh tật.