Tiếng Việt
Thùy thái dương tiếng Anh là gì?
thùy thái dương tiếng Anh là Temporal lobe /ˈtɛmpərəl loʊb/. Thùy thái dương là phần của bán cầu đại não nằm ở phía bên của sọ, liên quan đến khả năng nghe và nhận thức âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Temporal lobe
Ví dụ câu với thùy thái dương / Temporal lobe
- 1
Thùy thái dương đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý âm thanh.
The temporal lobe is crucial for processing auditory information.
- 2
Các vấn đề về thùy thái dương có thể ảnh hưởng đến trí nhớ và khả năng ngôn ngữ.
Problems with the temporal lobe can affect memory and language skills.
Ghi chú dùng từ thùy thái dương
Thùy thái dương là một phần của não liên quan đến thính giác và trí nhớ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cortex' (vỏ não), 'hippocampus' (hippocampus), và 'auditory processing' (xử lý âm thanh).
Video minh hoạ thùy thái dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thùy thái dương
Câu hỏi thường gặp về "thùy thái dương"
Thùy thái dương tiếng Anh là gì?
Thùy thái dương tiếng Anh là "Temporal lobe" (danh từ), nghĩa là: Thùy thái dương là phần của bán cầu đại não nằm ở phía bên của sọ, liên quan đến khả năng nghe và nhận thức âm thanh.
"Temporal lobe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Temporal lobe" nghĩa tiếng Việt là "thùy thái dương". Thùy thái dương là một phần của não liên quan đến thính giác và trí nhớ.
Phát âm "Temporal lobe" như thế nào?
"Temporal lobe" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəl loʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Temporal lobe"?
The temporal lobe is crucial for processing auditory information. — Thùy thái dương đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý âm thanh.