The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuyền của chỉ huy quân đội tiếng Anh là gì?

thuyền của chỉ huy quân đội tiếng Anh là flagship /ˈflæɡˌʃɪp/. tàu chiến chính của một hạm đội, thường mang cờ hiệu của chỉ huy

Hình minh hoạ "thuyền của chỉ huy quân đội" tiếng Anh là "flagship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flagship

Danh từ
/ˈflæɡˌʃɪp/

Ví dụ câu với thuyền của chỉ huy quân đội / flagship

  1. 1

    Chiếc tàu này là chiếc flagship của hạm đội.

    The aircraft carrier is the flagship of the fleet.

  2. 2

    Chúng tôi đã tham quan chiếc flagship trong buổi triển lãm.

    We visited the flagship during the exhibition.

Ghi chú dùng từ thuyền của chỉ huy quân đội

Flagship là tàu chính của một hạm đội, thường mang cờ hiệu của chỉ huy. Các từ liên quan gồm 'fleet' (hạm đội), 'admiral' (đại tá hải quân), 'naval' (hải quân).

Video minh hoạ thuyền của chỉ huy quân đội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuyền của chỉ huy quân đội

Câu hỏi thường gặp về "thuyền của chỉ huy quân đội"

Thuyền của chỉ huy quân đội tiếng Anh là gì?

Thuyền của chỉ huy quân đội tiếng Anh là "flagship" (danh từ), nghĩa là: tàu chiến chính của một hạm đội, thường mang cờ hiệu của chỉ huy

"flagship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flagship" nghĩa tiếng Việt là "thuyền của chỉ huy quân đội". Flagship là tàu chính của một hạm đội, thường mang cờ hiệu của chỉ huy.

Phát âm "flagship" như thế nào?

"flagship" có phiên âm IPA /ˈflæɡˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flagship"?

The aircraft carrier is the flagship of the fleet. — Chiếc tàu này là chiếc flagship của hạm đội.