Tiếng Việt
Thuyên chuyển tiếng Anh là gì?
thuyên chuyển tiếng Anh là transfer /ˈtrænsfər/. Chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường là trong cùng tổ chức hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transfer
Ví dụ câu với thuyên chuyển / transfer
- 1
Công ty quyết định thuyên chuyển nhân viên sang chi nhánh mới.
The company decided to transfer the employee to the new branch.
- 2
Anh ấy đã thuyên chuyển công tác sang thành phố khác.
He was transferred to a different city for work.
Ghi chú dùng từ thuyên chuyển
Thuyên chuyển là hành động di chuyển người hoặc vật từ nơi này đến nơi khác, thường trong cùng tổ chức hoặc hệ thống. Các từ liên quan: chuyển giao (handover), di chuyển (move), vận chuyển (transport).
Video minh hoạ thuyên chuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyên chuyển
Câu hỏi thường gặp về "thuyên chuyển"
Thuyên chuyển tiếng Anh là gì?
Thuyên chuyển tiếng Anh là "transfer" (động từ), nghĩa là: Chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường là trong cùng tổ chức hoặc hệ thống.
"transfer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transfer" nghĩa tiếng Việt là "thuyên chuyển". Thuyên chuyển là hành động di chuyển người hoặc vật từ nơi này đến nơi khác, thường trong cùng tổ chức hoặc hệ thống.
Phát âm "transfer" như thế nào?
"transfer" có phiên âm IPA /ˈtrænsfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transfer"?
The company decided to transfer the employee to the new branch. — Công ty quyết định thuyên chuyển nhân viên sang chi nhánh mới.