The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuyên chuyển công tác tiếng Anh là gì?

thuyên chuyển công tác tiếng Anh là job transfer /ʤɑb ˈtrænsfər/. Chuyển đổi vị trí công tác của nhân viên trong cùng một tổ chức hoặc giữa các tổ chức khác nhau.

Hình minh hoạ "thuyên chuyển công tác" tiếng Anh là "job transfer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

job transfer

Danh từ
/ʤɑb ˈtrænsfər/

Ví dụ câu với thuyên chuyển công tác / job transfer

  1. 1

    Công ty đã thực hiện thuyên chuyển công tác cho nhân viên để phù hợp với nhu cầu phát triển.

    The company arranged a job transfer for the employee to better suit the development needs.

  2. 2

    Anh ấy vừa nhận được thông báo về việc thuyên chuyển công tác đến chi nhánh khác.

    He just received a notice about his job transfer to a different branch.

Ghi chú dùng từ thuyên chuyển công tác

Thuyên chuyển công tác là quá trình chuyển đổi vị trí làm việc của nhân viên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'promotion' (thăng chức), 'reassignment' (chuyển giao nhiệm vụ), 'transfer' (chuyển giao).

Video minh hoạ thuyên chuyển công tác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuyên chuyển công tác

Câu hỏi thường gặp về "thuyên chuyển công tác"

Thuyên chuyển công tác tiếng Anh là gì?

Thuyên chuyển công tác tiếng Anh là "job transfer" (danh từ), nghĩa là: Chuyển đổi vị trí công tác của nhân viên trong cùng một tổ chức hoặc giữa các tổ chức khác nhau.

"job transfer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"job transfer" nghĩa tiếng Việt là "thuyên chuyển công tác". Thuyên chuyển công tác là quá trình chuyển đổi vị trí làm việc của nhân viên.

Phát âm "job transfer" như thế nào?

"job transfer" có phiên âm IPA /ʤɑb ˈtrænsfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "job transfer"?

The company arranged a job transfer for the employee to better suit the development needs. — Công ty đã thực hiện thuyên chuyển công tác cho nhân viên để phù hợp với nhu cầu phát triển.