Tiếng Việt
Thuyết duy cảm tiếng Anh là gì?
thuyết duy cảm tiếng Anh là sentimentalism /ˌsɛntəˈmɛntəlɪzᵊm/. Chủ nghĩa duy cảm, nhấn mạnh cảm xúc cá nhân trong nghệ thuật và tư duy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sentimentalism
Ví dụ câu với thuyết duy cảm / sentimentalism
- 1
Anh ấy thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ qua các tác phẩm nghệ thuật của mình.
He often expresses strong emotions through his artworks.
- 2
Chủ nghĩa duy cảm có thể làm cho nghệ thuật trở nên chân thực hơn.
Sentimentalism can make art feel more authentic.
Ghi chú dùng từ thuyết duy cảm
Chủ nghĩa duy cảm nhấn mạnh cảm xúc cá nhân trong nghệ thuật. Các thuật ngữ liên quan: 'romanticism' (lãng mạn), 'emotionalism' (cảm xúc hóa), 'expressionism' (biểu cảm).
Video minh hoạ thuyết duy cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyết duy cảm
Câu hỏi thường gặp về "thuyết duy cảm"
Thuyết duy cảm tiếng Anh là gì?
Thuyết duy cảm tiếng Anh là "sentimentalism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa duy cảm, nhấn mạnh cảm xúc cá nhân trong nghệ thuật và tư duy.
"sentimentalism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sentimentalism" nghĩa tiếng Việt là "thuyết duy cảm". Chủ nghĩa duy cảm nhấn mạnh cảm xúc cá nhân trong nghệ thuật.
Phát âm "sentimentalism" như thế nào?
"sentimentalism" có phiên âm IPA /ˌsɛntəˈmɛntəlɪzᵊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sentimentalism"?
He often expresses strong emotions through his artworks. — Anh ấy thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ qua các tác phẩm nghệ thuật của mình.