The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuyết duy danh tiếng Anh là gì?

thuyết duy danh tiếng Anh là Nominalism /ˈnɒmɪnəlɪzəm/. Chủ nghĩa danh nghĩa, nhấn mạnh rằng các khái niệm trừu tượng không có thực thể độc lập ngoài các tên gọi của chúng.

Hình minh hoạ "thuyết duy danh" tiếng Anh là "Nominalism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nominalism

Danh từ
/ˈnɒmɪnəlɪzəm/

Ví dụ câu với thuyết duy danh / Nominalism

  1. 1

    Trong triết học, thuyết duy danh phủ nhận sự tồn tại của các thực thể trừu tượng như ý niệm hay hình mẫu.

    Nominalism denies the independent existence of abstract entities.

  2. 2

    Nhiều nhà triết học tranh luận về tính hợp lý của thuyết duy danh trong việc giải thích các khái niệm trừu tượng.

    Many philosophers debate the validity of nominalism in explaining abstract concepts.

Ghi chú dùng từ thuyết duy danh

Thuyết duy danh là một trường phái triết học phủ nhận sự tồn tại khách quan của các thực thể trừu tượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Realism' (Chủ nghĩa hiện thực), 'Abstract' (Trừu tượng), 'Universals' (Chung thể).

Video minh hoạ thuyết duy danh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuyết duy danh

Câu hỏi thường gặp về "thuyết duy danh"

Thuyết duy danh tiếng Anh là gì?

Thuyết duy danh tiếng Anh là "Nominalism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa danh nghĩa, nhấn mạnh rằng các khái niệm trừu tượng không có thực thể độc lập ngoài các tên gọi của chúng.

"Nominalism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nominalism" nghĩa tiếng Việt là "thuyết duy danh". Thuyết duy danh là một trường phái triết học phủ nhận sự tồn tại khách quan của các thực thể trừu tượng.

Phát âm "Nominalism" như thế nào?

"Nominalism" có phiên âm IPA /ˈnɒmɪnəlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nominalism"?

Nominalism denies the independent existence of abstract entities. — Trong triết học, thuyết duy danh phủ nhận sự tồn tại của các thực thể trừu tượng như ý niệm hay hình mẫu.