Tiếng Việt
Thuyết duy thực tiếng Anh là gì?
thuyết duy thực tiếng Anh là realism /ˈriːəlɪzəm/. Chủ nghĩa duy thực là phong trào nghệ thuật và văn học nhấn mạnh việc mô tả chân thực cuộc sống và thế giới xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
realism
Ví dụ câu với thuyết duy thực / realism
- 1
Trong văn học, chủ nghĩa duy thực thường mô tả cuộc sống hàng ngày một cách chân thực và khách quan.
Realism in literature often depicts everyday life in an honest and objective manner.
- 2
Phong trào nghệ thuật duy thực tập trung vào việc thể hiện cuộc sống chân thật của con người.
The realism art movement focuses on portraying the true life of people.
Ghi chú dùng từ thuyết duy thực
Thuyết duy thực nhấn mạnh sự chân thực trong nghệ thuật và văn học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'naturalism' (chủ nghĩa tự nhiên), 'verisimilitude' (tính chân thực), và 'representational art' (nghệ thuật biểu hiện).
Video minh hoạ thuyết duy thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyết duy thực
Câu hỏi thường gặp về "thuyết duy thực"
Thuyết duy thực tiếng Anh là gì?
Thuyết duy thực tiếng Anh là "realism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa duy thực là phong trào nghệ thuật và văn học nhấn mạnh việc mô tả chân thực cuộc sống và thế giới xung quanh.
"realism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"realism" nghĩa tiếng Việt là "thuyết duy thực". Thuyết duy thực nhấn mạnh sự chân thực trong nghệ thuật và văn học.
Phát âm "realism" như thế nào?
"realism" có phiên âm IPA /ˈriːəlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "realism"?
Realism in literature often depicts everyday life in an honest and objective manner. — Trong văn học, chủ nghĩa duy thực thường mô tả cuộc sống hàng ngày một cách chân thực và khách quan.