Tiếng Việt
Thuyết nữ quyền tiếng Anh là gì?
thuyết nữ quyền tiếng Anh là feminism /ˈfɛmɪˌnɪzəm/. Phong trào đấu tranh cho quyền bình đẳng của phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feminism
Ví dụ câu với thuyết nữ quyền / feminism
- 1
Feminism đã thúc đẩy quyền của phụ nữ trong xã hội hiện đại.
Feminism has promoted women's rights in modern society.
- 2
Nhiều người ủng hộ phong trào nữ quyền để đạt được bình đẳng giới.
Many people support the feminist movement to achieve gender equality.
Ghi chú dùng từ thuyết nữ quyền
Thuyết nữ quyền là phong trào đấu tranh cho quyền bình đẳng giới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gender equality' (bình đẳng giới), 'women's rights' (quyền của phụ nữ), 'patriarchy' (chế độ phụ hệ).
Video minh hoạ thuyết nữ quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuyết nữ quyền
Câu hỏi thường gặp về "thuyết nữ quyền"
Thuyết nữ quyền tiếng Anh là gì?
Thuyết nữ quyền tiếng Anh là "feminism" (danh từ), nghĩa là: Phong trào đấu tranh cho quyền bình đẳng của phụ nữ.
"feminism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feminism" nghĩa tiếng Việt là "thuyết nữ quyền". Thuyết nữ quyền là phong trào đấu tranh cho quyền bình đẳng giới.
Phát âm "feminism" như thế nào?
"feminism" có phiên âm IPA /ˈfɛmɪˌnɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feminism"?
Feminism has promoted women's rights in modern society. — Feminism đã thúc đẩy quyền của phụ nữ trong xã hội hiện đại.