The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có sức thuyết phục tiếng Anh là gì?

có sức thuyết phục tiếng Anh là persuasive /pəˈsweɪsɪv/. Có khả năng thuyết phục người khác tin hoặc làm theo ý mình.

Hình minh hoạ "có sức thuyết phục" tiếng Anh là "persuasive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

persuasive

Tính từ
/pəˈsweɪsɪv/

Ví dụ câu với có sức thuyết phục / persuasive

  1. 1

    Lập luận của anh ấy rất thuyết phục.

    His argument was very persuasive.

  2. 2

    Cô ấy dùng lời nói thuyết phục để thuyết phục mọi người.

    She used persuasive language to convince everyone.

Ghi chú dùng từ có sức thuyết phục

Từ này mô tả khả năng thuyết phục. Các từ liên quan: convincing (thuyết phục), influential (có ảnh hưởng), compelling (thuyết phục mạnh mẽ).

Video minh hoạ có sức thuyết phục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có sức thuyết phục

Câu hỏi thường gặp về "có sức thuyết phục"

Có sức thuyết phục tiếng Anh là gì?

Có sức thuyết phục tiếng Anh là "persuasive" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng thuyết phục người khác tin hoặc làm theo ý mình.

"persuasive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"persuasive" nghĩa tiếng Việt là "có sức thuyết phục". Từ này mô tả khả năng thuyết phục.

Phát âm "persuasive" như thế nào?

"persuasive" có phiên âm IPA /pəˈsweɪsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "persuasive"?

His argument was very persuasive. — Lập luận của anh ấy rất thuyết phục.