Tiếng Việt
Tỉ số tiếng Anh là gì?
tỉ số tiếng Anh là ratio /reɪʃoʊ/. Tỷ lệ giữa hai số hoặc hai lượng, thể hiện bằng phân số hoặc phần trăm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ratio
Ví dụ câu với tỉ số / ratio
- 1
Tỉ số giữa chiều cao và cân nặng của em bé là 1:2.
The ratio of height to weight in the baby is 1:2.
- 2
Tỉ số phần trăm của lợi nhuận là 15%.
The profit ratio is 15%.
Ghi chú dùng từ tỉ số
Từ 'ratio' dùng để chỉ mối quan hệ tỷ lệ giữa hai số hoặc lượng. Các từ liên quan gồm 'proportion' (tỷ lệ phần trăm), 'fraction' (phân số), 'percentage' (phần trăm).
Video minh hoạ tỉ số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỉ số
Câu hỏi thường gặp về "tỉ số"
Tỉ số tiếng Anh là gì?
Tỉ số tiếng Anh là "ratio" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ giữa hai số hoặc hai lượng, thể hiện bằng phân số hoặc phần trăm.
"ratio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ratio" nghĩa tiếng Việt là "tỉ số". Từ 'ratio' dùng để chỉ mối quan hệ tỷ lệ giữa hai số hoặc lượng.
Phát âm "ratio" như thế nào?
"ratio" có phiên âm IPA /reɪʃoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ratio"?
The ratio of height to weight in the baby is 1:2. — Tỉ số giữa chiều cao và cân nặng của em bé là 1:2.