Tiếng Việt
Dàn xếp tỉ số tiếng Anh là gì?
dàn xếp tỉ số tiếng Anh là fix match /fɪks mæʧ/. Thao tác làm cho kết quả của một trận đấu thể thao trở nên không công bằng để đạt lợi ích cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fix match
Ví dụ câu với dàn xếp tỉ số / fix match
- 1
Họ đã cố gắng dàn xếp tỉ số để đội của họ thắng cuộc.
They tried to fix the match so their team would win.
- 2
Việc dàn xếp tỉ số là hành vi trái pháp luật trong thể thao.
Fixing matches is an illegal act in sports.
Ghi chú dùng từ dàn xếp tỉ số
Dàn xếp tỉ số là hành vi gian lận trong thể thao nhằm thao túng kết quả. Các thuật ngữ liên quan gồm 'match fixing' (dàn xếp trận đấu), 'corruption' (tham nhũng), và 'integrity' (tính chính trực).
Video minh hoạ dàn xếp tỉ số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dàn xếp tỉ số
Câu hỏi thường gặp về "dàn xếp tỉ số"
Dàn xếp tỉ số tiếng Anh là gì?
Dàn xếp tỉ số tiếng Anh là "fix match" (động từ), nghĩa là: Thao tác làm cho kết quả của một trận đấu thể thao trở nên không công bằng để đạt lợi ích cá nhân.
"fix match" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fix match" nghĩa tiếng Việt là "dàn xếp tỉ số". Dàn xếp tỉ số là hành vi gian lận trong thể thao nhằm thao túng kết quả.
Phát âm "fix match" như thế nào?
"fix match" có phiên âm IPA /fɪks mæʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fix match"?
They tried to fix the match so their team would win. — Họ đã cố gắng dàn xếp tỉ số để đội của họ thắng cuộc.