Tiếng Việt
Tỉ khối tiếng Anh là gì?
tỉ khối tiếng Anh là specific gravity /spəˈsɪfɪk ˈɡrævəti/. Chỉ số thể tích của một chất so với thể tích của nước ở nhiệt độ tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
specific gravity
Ví dụ câu với tỉ khối / specific gravity
- 1
Tỉ khối của dầu nhẹ hơn nước.
The specific gravity of light oil is less than water.
- 2
Chúng tôi đo tỉ khối của kim loại để xác định loại của nó.
We measured the specific gravity of the metal to identify it.
Ghi chú dùng từ tỉ khối
Tỉ khối dùng để so sánh mật độ của các chất. Các thuật ngữ liên quan gồm: density (mật độ), mass (khối lượng), volume (thể tích).
Video minh hoạ tỉ khối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỉ khối
Câu hỏi thường gặp về "tỉ khối"
Tỉ khối tiếng Anh là gì?
Tỉ khối tiếng Anh là "specific gravity" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số thể tích của một chất so với thể tích của nước ở nhiệt độ tiêu chuẩn.
"specific gravity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"specific gravity" nghĩa tiếng Việt là "tỉ khối". Tỉ khối dùng để so sánh mật độ của các chất.
Phát âm "specific gravity" như thế nào?
"specific gravity" có phiên âm IPA /spəˈsɪfɪk ˈɡrævəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "specific gravity"?
The specific gravity of light oil is less than water. — Tỉ khối của dầu nhẹ hơn nước.